menu_book
見出し語検索結果 "tuổi đời" (1件)
tuổi đời
日本語
名年齢
Ngôi nhà này có tuổi đời 100 năm.
この家は築100年の年齢だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tuổi đời" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tuổi đời" (1件)
Ngôi nhà này có tuổi đời 100 năm.
この家は築100年の年齢だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)